🇰🇷 1 tháng 5, 2026 • Bởi Kim Jisoo • beginner
Số trong Tiếng Hàn: Số Thuần Hàn và Số Hán-Hàn
Tiếng Hàn có hai hệ thống số và biết khi nào dùng cái nào là một cột mốc quan trọng cho người mới bắt đầu. Đây là giải thích thực tế để bạn bắt đầu.
#số đếm
#ngữ pháp
#người mới bắt đầu
Một trong những điều đầu tiên người học phát hiện về tiếng Hàn là ngôn ngữ này có hai hệ thống số hoàn toàn riêng biệt: số thuần Hàn và số Hán-Hàn (mượn từ tiếng Trung). Cả hai đều dùng trong cuộc sống hàng ngày, nhưng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Số Hán-Hàn (일, 이, 삼…)
Dùng cho:
- Ngày và tháng (3월 = tháng 3)
- Tiền
- Số điện thoại
- Phút khi nói giờ
- Đếm trên 99
| Số | Hán-Hàn |
|---|---|
| 1 | 일 (il) |
| 2 | 이 (i) |
| 3 | 삼 (sam) |
| 4 | 사 (sa) |
| 5 | 오 (o) |
| 6 | 육 (yuk) |
| 7 | 칠 (chil) |
| 8 | 팔 (pal) |
| 9 | 구 (gu) |
| 10 | 십 (sip) |
Số thuần Hàn (하나, 둘, 셋…)
Dùng cho:
- Giờ khi nói thời gian (세 시 = 3 giờ)
- Đếm đồ vật kèm từ đơn vị (책 한 권 = một quyển sách)
- Tuổi trong lời nói thông thường
| Số | Thuần Hàn |
|---|---|
| 1 | 하나 (hana) |
| 2 | 둘 (dul) |
| 3 | 셋 (set) |
| 4 | 넷 (net) |
| 5 | 다섯 (daseot) |
| 6 | 여섯 (yeoseot) |
| 7 | 일곱 (ilgop) |
| 8 | 여덟 (yeodeol) |
| 9 | 아홉 (ahop) |
| 10 | 열 (yeol) |
Điểm bắt đầu thực tế
Đối với người mới học, quy tắc đơn giản: dùng Hán-Hàn cho ngày tháng và giá cả, thuần Hàn cho nói giờ và đếm đồ vật. Cảm giác cho phần còn lại sẽ hình thành qua tiếp xúc. Nhầm lẫn giữa hai hệ thống lúc đầu là bình thường, và người Hàn rất kiên nhẫn với người học đang trong quá trình tìm hiểu.