🇻🇳
学习 越南语
by QuizFerret
联系
中文
English
ไทย
中文
Tagalog
Bahasa Indonesia
日本語
한국어
Bahasa Melayu
开始学习
菜单
学习 越南语
开始学习
博客
QuizFerret
首页
语言
关于
常见问题
联系
语言
中文
English
ไทย
中文
Tagalog
Bahasa Indonesia
日本語
한국어
Bahasa Melayu
问候 - 越南语
👋
问候
词汇 · 10 个词
本课单词
嗨
→
Xin chào
再见
→
Tạm biệt
早上好
→
Chào buổi sáng
下午好
→
Chào buổi chiều
晚上好
→
Chào buổi tối
晚安
→
Chúc ngủ ngon
谢谢
→
Cảm ơn
不客气
→
Không có gì
很高兴认识你
→
Rất vui được gặp bạn
你好吗?
→
Bạn có khỏe không?
开始测验