メニュー

挨拶 - ベトナム語

挨拶
語彙 · 10 単語

レッスン単語

こんにちはXin chào
さようならTạm biệt
おはようございますChào buổi sáng
こんにちはChào buổi chiều
こんばんはChào buổi tối
おやすみなさいChúc ngủ ngon
ありがとうCảm ơn
どういたしましてKhông có gì
はじめましてRất vui được gặp bạn
お元気ですか?Bạn có khỏe không?