🇻🇳
学习 越南语
由 QuizFerret
联系
中文
English
ไทย
中文
Tagalog
Bahasa Indonesia
日本語
한국어
Bahasa Melayu
开始学习
菜单
学习 越南语
开始学习
QuizFerret
首页
语言
联系
语言
中文
English
ไทย
中文
Tagalog
Bahasa Indonesia
日本語
한국어
Bahasa Melayu
感情 - 越南语
🎭
感情
词汇 · 12 个词
本课单词
快乐
→
Vui
难过
→
Buồn
累
→
Mệt
饿
→
Đói
渴
→
Khát
害怕
→
Sợ
生气
→
Tức giận
我很快乐
→
Tôi vui
我很累
→
Tôi mệt
我喜欢它
→
Tôi thích nó
我不喜欢它
→
Tôi không thích nó
我爱你
→
Tôi yêu bạn
开始测验