菜单

感情 - 越南语

感情
词汇 · 12 个词

本课单词

快乐Vui
难过Buồn
Mệt
饿Đói
Khát
害怕Sợ
生气Tức giận
我很快乐Tôi vui
我很累Tôi mệt
我喜欢它Tôi thích nó
我不喜欢它Tôi không thích nó
我爱你Tôi yêu bạn