菜单

家庭 - 越南语

家庭
词汇 · 12 个词

本课单词

妈妈Mẹ
爸爸Bố
兄弟Anh / Em trai
姐妹Chị / Em gái
儿子Con trai
女儿Con gái
丈夫Chồng
妻子Vợ
爷爷 / 外公Ông
奶奶 / 外婆
小孩Trẻ em
家庭Gia đình