🇻🇳
学习 越南语
by QuizFerret
联系
中文
English
ไทย
中文
Tagalog
Bahasa Indonesia
日本語
한국어
Bahasa Melayu
开始学习
菜单
学习 越南语
开始学习
博客
QuizFerret
首页
语言
关于
常见问题
联系
语言
中文
English
ไทย
中文
Tagalog
Bahasa Indonesia
日本語
한국어
Bahasa Melayu
短语 - 越南语
💬
短语
词汇 · 9 个词
本课单词
是
→
Vâng
不
→
Không
也许
→
Có thể
打扰一下
→
Xin lỗi
救命!
→
Giúp tôi với!
我不知道
→
Tôi không biết
我不明白
→
Tôi không hiểu
多少钱?
→
Bao nhiêu?
没问题
→
Không sao
开始测验