菜单

身体 - 越南语

身体
词汇 · 12 个词

本课单词

Đầu
眼睛Mắt
耳朵Tai
鼻子Mũi
Miệng
Tay
手臂Cánh tay
Chân
Bàn chân
Lưng
肚子Bụng
头发Tóc