菜单

形容词 - 越南语

形容词
词汇 · 15 个词

本课单词

To / Lớn
Nhỏ
Tốt
Tệ
Nóng
Lạnh
Nhanh
Chậm
Mới
美丽Đẹp
容易Dễ
困难Khó
Đúng
Sai