Menu

Thú Cưng - Tiếng Thái

Thú Cưng
Từ vựng · 7 từ

Từ bài học

MèoแมวMaeo
Chóหมา
Thỏกระต่ายKrà-tài
ChimนกNók
Chuột hamsterแฮมสเตอร์Haem-sà-ter
Rùaเต่าTào
Con vẹtนกแก้วNók kâeo