Menu

Thức Ăn · Phần 1 - Tiếng Thái

Thức Ăn · Phần 1
Từ vựng · 7 từ

Từ bài học

Cơmข้าวKhâo
Bánh mìขนมปังKhà-nom pang
Trứngไข่Khài
ไก่Kài
Thịtเนื้อNéua
ปลาPla
Thức ănอาหารA-hǎn