Menu

Cảm Xúc - Tiếng Thái

Cảm Xúc
Từ vựng · 12 từ

Từ bài học

VuiมีความสุขMee khwam sùk
Buồnเศร้าSâo
Mệtเหนื่อยNùeai
ĐóiหิวHǐu
Khátกระหายน้ำKrà-hǎi nám
SợกลัวKlua
Tức giậnโกรธKrôt
Tôi vuiฉันมีความสุขChǎn mee khwam sùk
Tôi mệtฉันเหนื่อยChǎn nùeai
Tôi thích nóฉันชอบมันChǎn chôp man
Tôi không thích nóฉันไม่ชอบมันChǎn mâi chôp man
Tôi yêu bạnฉันรักคุณChǎn rák khun