Cảm Xúc - Tiếng Thái
Từ bài học
Vui→มีความสุขMee khwam sùk
Buồn→เศร้าSâo
Mệt→เหนื่อยNùeai
Đói→หิวHǐu
Khát→กระหายน้ำKrà-hǎi nám
Sợ→กลัวKlua
Tức giận→โกรธKrôt
Tôi vui→ฉันมีความสุขChǎn mee khwam sùk
Tôi mệt→ฉันเหนื่อยChǎn nùeai
Tôi thích nó→ฉันชอบมันChǎn chôp man
Tôi không thích nó→ฉันไม่ชอบมันChǎn mâi chôp man
Tôi yêu bạn→ฉันรักคุณChǎn rák khun