Thói Quen Hàng Ngày - Tiếng Thái
Từ bài học
Tôi thức dậy→ฉันตื่นนอนChǎn tùen non
Tôi đi ngủ→ฉันเข้านอนChǎn khâo non
Tôi ăn sáng→ฉันกินอาหารเช้าChǎn kin a-hǎn cháo
Tôi đi làm→ฉันไปทำงานChǎn pai tham ngan
Tôi đi học→ฉันไปโรงเรียนChǎn pai rong rian
Tôi về nhà→ฉันกลับบ้านChǎn klàp bân
Tôi xem TV→ฉันดูทีวีChǎn du tee-wee
Tôi đọc sách→ฉันอ่านหนังสือChǎn àn nǎng-sǔe
Tôi chơi→ฉันเล่นChǎn lên
Tôi học→ฉันเรียนChǎn rian
Tôi nấu ăn→ฉันทำอาหารChǎn tham a-hǎn
Tôi dọn dẹp→ฉันทำความสะอาดChǎn tham khwam sà-ât