Menu

Quần Áo & Mua Sắm - Tiếng Thái

Quần Áo & Mua Sắm
Từ vựng · 12 từ

Từ bài học

Áoเสื้อSûea
Váy đầmชุดเดรสChút dres
Giàyรองเท้าRong tháo
QuầnกางเกงKang keng
Muaซื้อSúe
BánขายKhǎi
Trả tiềnจ่ายJài
GiáราคาRa-kha
ĐắtแพงPhaeng
RẻถูกThûk
TiềnเงินNgoen
Kích cỡขนาดKhà-nât