Menu

Cơ Thể - Tiếng Thái

Cơ Thể
Từ vựng · 12 từ

Từ bài học

ĐầuหัวHǔa
MắtตาTa
TaiหูHǔu
MũiจมูกJà-mûuk
MiệngปากPâk
TayมือMue
Cánh tayแขนKhǎen
ChânขาKhǎ
Bàn chânเท้าTháo
LưngหลังLǎng
Bụngท้องTóng
Tócผม / เส้นผมPhǒm / Sên phǒm