Menu

Tính Từ - Tiếng Thái

Tính Từ
Từ vựng · 13 từ

Từ bài học

To / Lớnใหญ่Yài
Nhỏเล็กLék
TốtดีDee
Tệแย่Yâe
Nóngร้อนRón
Lạnhเย็น / หนาวYen / Nǎo
Nhanhเร็วReo
Chậmช้าChá
Mớiใหม่Mài
เก่าKào
ĐẹpสวยSǔai
Dễง่ายNgâi
KhóยากYâk