Menu

🇵🇭 Bảng Chữ Cái & Viết

Học đọc và viết bảng chữ cái — Tiếng Tagalog

28 Ký Tự

1

Nguyên âm

5 Ký Tự

🔒

Consonants: B–L

7 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

🔒

Phụ âm: N–Y + NG và Ñ

7 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

🔒

Các chữ cái Filipino khác

9 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

Bảng chữ cái Filipino Ký Tự (28)

Nguyên âm

A (a ) , E (e ) , I (i ) , O (o ) , U (u )

Consonants: B–L

B (b ) , D (d ) , G (g ) , H (h ) , K (k ) , L (l ) , M (m )

Phụ âm: N–Y + NG và Ñ

N (n ) , P (p ) , R (r ) , S (s ) , T (t ) , Y (y ) , Ng (ng )

Các chữ cái Filipino khác

C (k/s ) , F (f ) , J (dy/h ) , Q (k ) , V (v ) , W (w ) , X (ks ) , Z (z ) , Ñ (ny )