Menu

Số - Mã Lai

Số
Từ vựng · 11 từ

Từ bài học

KhôngSifar
MộtSatu
HaiDua
BaTiga
BốnEmpat
NămLima
SáuEnam
BảyTujuh
TámLapan
ChínSembilan
MườiSepuluh