🇲🇾 1 tháng 5, 2026 • Bởi Ahmad Razif • beginner
Số và Thời Gian trong Tiếng Malay: Hướng Dẫn cho Người Mới Bắt Đầu
Số trong tiếng Malay dễ học và theo một quy luật rõ ràng. Hướng dẫn này bao gồm cách đếm, nói giờ và một số cách diễn đạt hữu ích trong cuộc sống hàng ngày.
#số đếm
#thời gian
#người mới bắt đầu
Số trong tiếng Malay (Bahasa Melayu) là một trong những phần dễ học nhất của ngôn ngữ. Hệ thống có tính logic, không có dạng bất quy tắc, và chia sẻ cùng cấu trúc với tiếng Indonesia — vì vậy nếu bạn biết một ngôn ngữ thì ngôn ngữ kia gần như giống nhau.
Các số cơ bản
| Số | Tiếng Malay |
|---|---|
| 1 | satu |
| 2 | dua |
| 3 | tiga |
| 4 | empat |
| 5 | lima |
| 6 | enam |
| 7 | tujuh |
| 8 | lapan |
| 9 | sembilan |
| 10 | sepuluh |
Cách tạo hàng chục và hàng trăm
Hệ thống hoàn toàn nhất quán:
- 11 — sebelas
- 12 — dua belas
- 20 — dua puluh
- 25 — dua puluh lima
- 100 — seratus
- 1,000 — seribu
Tiền tố se- có nghĩa là “một” (seratus = một trăm, seribu = một nghìn).
Nói giờ
Từ chỉ giờ hoặc đồng hồ là pukul:
- Pukul satu — một giờ
- Pukul lapan — tám giờ
Để nói giờ rưỡi, dùng setengah trước giờ tiếp theo:
- Pukul setengah tiga — hai giờ rưỡi (một nửa của ba)
Để nói phút, dùng minit với lebih (hơn) hoặc kurang (kém):
- Pukul tiga lebih lima minit — ba giờ năm phút
- Pukul empat kurang sepuluh minit — kém mười phút bốn giờ
Các cách diễn đạt thời gian hữu ích
- Sekarang pukul berapa? — Bây giờ là mấy giờ?
- Pagi — buổi sáng
- Petang — buổi chiều
- Malam — buổi tối