Menu

Động Vật Hoang Dã - Tiếng Hàn

Động Vật Hoang Dã
Từ vựng · 6 từ

Từ bài học

Khỉ원숭이wonseungi
Voi코끼리kokkiri
Ngựamal
so
Lợn돼지dwaeji
Rắnbaem