Menu

Gia Đình - Tiếng Hàn

Gia Đình
Từ vựng · 12 từ

Từ bài học

Mẹ어머니eomeoni
Bố아버지abeoji
Anh / Em trai형제hyeongje
Chị / Em gái자매jamae
Con trai아들adeul
Con gáittal
Chồng남편nampyeon
Vợ아내anae
Ông할아버지harabeoji
할머니halmeoni
Trẻ em아이ai
Gia đình가족gajok