Menu

Cụm Từ - Tiếng Hàn

Cụm Từ
Từ vựng · 9 từ

Từ bài học

Vângne
Không아니요aniyo
Có thể아마도amado
Xin lỗi실례합니다sillyehamnida
Giúp tôi với!도와주세요!dowajuseyo!
Tôi không biết모르겠어요moreugesseoyo
Tôi không hiểu이해 못 해요ihae mot haeyo
Bao nhiêu?얼마예요?eolmayeyo?
Không sao괜찮아요gwaenchanayo