Menu

🇰🇷 Bảng Chữ Cái & Viết

Học đọc và viết bảng chữ cái — Tiếng Hàn

40 Ký Tự

1

Phụ âm: ㄱ–ㅅ

7 Ký Tự

🔒

Phụ âm: ㅇ–ㅎ

7 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

🔒

Phụ âm căng

5 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

🔒

Nguyên âm đơn giản

8 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

🔒

Nguyên âm Y và nguyên âm ghép

13 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

Hangul Ký Tự (40)

Phụ âm: ㄱ–ㅅ

(g/k ) , (n ) , (d/t ) , (r/l ) , (m ) , (b/p ) , (s )

Phụ âm: ㅇ–ㅎ

(silent/ng ) , (j ) , (ch ) , (k (aspirated) ) , (t (aspirated) ) , (p (aspirated) ) , (h )

Phụ âm căng

(kk ) , (tt ) , (pp ) , (ss ) , (jj )

Nguyên âm đơn giản

(a ) , (eo ) , (o ) , (u ) , (eu ) , (i ) , (ae ) , (e )

Nguyên âm Y và nguyên âm ghép

(ya ) , (yeo ) , (yo ) , (yu ) , (yae ) , (ye ) , (wa ) , (wae ) , (oe ) , (wo ) , (we ) , (wi ) , (ui )