Menu

Phương Tiện - Tiếng Nhật

Phương Tiện
Từ vựng · 7 từ

Từ bài học

Xe ô tôkuruma
Xe buýtバスbasu
Tàu hỏa電車densha
Taxiタクシーtakushii
切符kippu
Sân bay空港kuukou
Gaeki