Menu

Thời Gian - Tiếng Nhật

Thời Gian
Từ vựng · 10 từ

Từ bài học

Hôm nay今日kyou
Ngày mai明日ashita
Hôm qua昨日kinou
Bây giờima
Buổi sángasa
Buổi chiều午後gogo
Buổi tốiyoru
Ngàyhi
Tuầnshuu
Nămtoshi