Menu

Địa Điểm · Phần 2 - Tiếng Nhật

Địa Điểm · Phần 2
Từ vựng · 9 từ

Từ bài học

Công viên公園Kouen
Bệnh viện病院Byouin
Bãi biểnビーチBiichi
Ngân hàng銀行Ginkou
Khách sạnホテルHoteru
Ở đâyここkoko
Ở đóあそこasoko
Xa遠いtooi
Gần近いchikai