Menu

Cảm Xúc - Tiếng Nhật

Cảm Xúc
Từ vựng · 7 từ

Từ bài học

Vui嬉しいureshii
Buồn悲しいkanashii
Mệt疲れたtsukareta
Đóiお腹が空いたonaka ga suita
Khát喉が渇いたnodo ga kawaita
Sợ怖いkowai
Tức giận怒っているokotte iru