Menu

Quần Áo & Mua Sắm - Tiếng Nhật

Quần Áo & Mua Sắm
Từ vựng · 12 từ

Từ bài học

Áoシャツshatsu
Váy đầmドレスdoresu
Giàykutsu
Quầnズボンzubon
Mua買うkau
Bán売るuru
Trả tiền払うharau
Giá値段nedan
Đắt高いtakai
Rẻ安いyasui
Tiềnお金okane
Kích cỡサイズsaizu