Menu
🇯🇵 1 tháng 6, 2026 Bởi Tanaka Yuki beginner

Biểu Thức Thời Gian trong Tiếng Nhật cho Người Mới Bắt Đầu

Sau khi học số đếm, biểu thức thời gian là bước tiếp theo. Học các từ vựng cốt lõi để nói về thời điểm xảy ra sự việc trong tiếng Nhật.

#từ vựng #thời gian #người mới bắt đầu

Sau khi học số đếm trong tiếng Nhật, các biểu thức thời gian là bước tiếp theo tự nhiên nhất — chúng giúp bạn nói về thời điểm sự việc xảy ra, lên kế hoạch, và hiểu các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Các từ thời gian cốt lõi

Đây là những từ bạn sẽ dùng thường xuyên nhất:

  • (ima) = bây giờ
  • 今日 (kyō) = hôm nay
  • 明日 (ashita) = ngày mai
  • 昨日 (kinō) = hôm qua
  • 今週 (konshū) = tuần này
  • 来週 (raishū) = tuần tới
  • 先週 (senshū) = tuần trước
  • 今月 (kongetsu) = tháng này
  • 今年 (kotoshi) = năm nay

Hầu hết những từ này đều tuân theo một quy tắc rõ ràng: (kon/ko/ima) thường có nghĩa là “này/hiện tại”, (rai) có nghĩa là “tiếp theo/sắp tới”, và (sen) có nghĩa là “trước/qua”. Nhận ra các quy tắc này giúp ghi nhớ từ vựng dễ dàng hơn nhiều.

Nói giờ

Để diễn đạt giờ trên đồng hồ, tiếng Nhật dùng hai hậu tố chính:

  • 〜時 (-ji) cho giờ — ví dụ: 3時 (san-ji) = 3 giờ
  • 〜分 (-fun / -pun) cho phút — ví dụ: 30分 (sanjuppun) = 30 phút

Để nói sáng (AM) hay chiều/tối (PM), đặt 午前 (gozen) hoặc 午後 (gogo) trước giờ:

  • 午前9時 (gozen ku-ji) = 9 giờ sáng
  • 午後3時 (gogo san-ji) = 3 giờ chiều
  • 午後7時15分 (gogo shichi-ji jūgofun) = 7 giờ 15 phút tối

Các cụm từ thời gian trong câu

Khi đã có vốn từ, bạn có thể tạo ngay các câu đơn giản:

  • 明日学校に行きます。 (Ashita gakkō ni ikimasu.) = Ngày mai tôi đi học.
  • 今日は忙しいです。 (Kyō wa isogashii desu.) = Hôm nay tôi bận.
  • 昨日映画を見ました。 (Kinō eiga wo mimashita.) = Hôm qua tôi xem phim.

Lưu ý rằng các từ thời gian trong tiếng Nhật thường đứng gần đầu câu, trước động từ chính.

Hãy tập chú ý đến các từ thời gian mỗi khi đọc hoặc nghe tiếng Nhật — bạn sẽ ngạc nhiên khi thấy chúng trở nên quen thuộc nhanh như thế nào.