Biểu Thức Thời Gian trong Tiếng Nhật cho Người Mới Bắt Đầu
Sau khi học số đếm, biểu thức thời gian là bước tiếp theo. Học các từ vựng cốt lõi để nói về thời điểm xảy ra sự việc trong tiếng Nhật.
Sau khi học số đếm trong tiếng Nhật, các biểu thức thời gian là bước tiếp theo tự nhiên nhất — chúng giúp bạn nói về thời điểm sự việc xảy ra, lên kế hoạch, và hiểu các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Các từ thời gian cốt lõi
Đây là những từ bạn sẽ dùng thường xuyên nhất:
今(ima) = bây giờ今日(kyō) = hôm nay明日(ashita) = ngày mai昨日(kinō) = hôm qua今週(konshū) = tuần này来週(raishū) = tuần tới先週(senshū) = tuần trước今月(kongetsu) = tháng này今年(kotoshi) = năm nay
Hầu hết những từ này đều tuân theo một quy tắc rõ ràng: 今 (kon/ko/ima) thường có nghĩa là “này/hiện tại”, 来 (rai) có nghĩa là “tiếp theo/sắp tới”, và 先 (sen) có nghĩa là “trước/qua”. Nhận ra các quy tắc này giúp ghi nhớ từ vựng dễ dàng hơn nhiều.
Nói giờ
Để diễn đạt giờ trên đồng hồ, tiếng Nhật dùng hai hậu tố chính:
〜時(-ji) cho giờ — ví dụ:3時(san-ji) = 3 giờ〜分(-fun / -pun) cho phút — ví dụ:30分(sanjuppun) = 30 phút
Để nói sáng (AM) hay chiều/tối (PM), đặt 午前 (gozen) hoặc 午後 (gogo) trước giờ:
午前9時(gozen ku-ji) = 9 giờ sáng午後3時(gogo san-ji) = 3 giờ chiều午後7時15分(gogo shichi-ji jūgofun) = 7 giờ 15 phút tối
Các cụm từ thời gian trong câu
Khi đã có vốn từ, bạn có thể tạo ngay các câu đơn giản:
明日学校に行きます。(Ashita gakkō ni ikimasu.) = Ngày mai tôi đi học.今日は忙しいです。(Kyō wa isogashii desu.) = Hôm nay tôi bận.昨日映画を見ました。(Kinō eiga wo mimashita.) = Hôm qua tôi xem phim.
Lưu ý rằng các từ thời gian trong tiếng Nhật thường đứng gần đầu câu, trước động từ chính.
Hãy tập chú ý đến các từ thời gian mỗi khi đọc hoặc nghe tiếng Nhật — bạn sẽ ngạc nhiên khi thấy chúng trở nên quen thuộc nhanh như thế nào.