92 Ký Tự
Nguyên âm: あ行
5 Ký Tự
Hàng K: か行
5 Ký Tự
Hoàn thành bài học chữ cái trước
Hàng S: さ行
5 Ký Tự
Hoàn thành bài học chữ cái trước
Hàng T: た行
5 Ký Tự
Hoàn thành bài học chữ cái trước
Hàng N: な行
5 Ký Tự
Hoàn thành bài học chữ cái trước
Hàng H: は行
5 Ký Tự
Hoàn thành bài học chữ cái trước
Hàng M: ま行
5 Ký Tự
Hoàn thành bài học chữ cái trước
Hàng Y, R, W + ん
11 Ký Tự
Hoàn thành bài học chữ cái trước
Nguyên âm Katakana: ア行
5 Ký Tự
Hoàn thành bài học chữ cái trước
Hàng K Katakana: カ行
5 Ký Tự
Hoàn thành bài học chữ cái trước
Hàng S Katakana: サ行
5 Ký Tự
Hoàn thành bài học chữ cái trước
Hàng T Katakana: タ行
5 Ký Tự
Hoàn thành bài học chữ cái trước
Hàng N Katakana: ナ行
5 Ký Tự
Hoàn thành bài học chữ cái trước
Hàng H Katakana: ハ行
5 Ký Tự
Hoàn thành bài học chữ cái trước
Hàng M Katakana: マ行
5 Ký Tự
Hoàn thành bài học chữ cái trước
Hàng Y, R, W Katakana + ン
11 Ký Tự
Hoàn thành bài học chữ cái trước