Menu

🇯🇵 Bảng Chữ Cái & Viết

Học đọc và viết bảng chữ cái — Tiếng Nhật

92 Ký Tự

1

Nguyên âm: あ行

5 Ký Tự

🔒

Hàng K: か行

5 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

🔒

Hàng S: さ行

5 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

🔒

Hàng T: た行

5 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

🔒

Hàng N: な行

5 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

🔒

Hàng H: は行

5 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

🔒

Hàng M: ま行

5 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

🔒

Hàng Y, R, W + ん

11 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

🔒

Nguyên âm Katakana: ア行

5 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

🔒

Hàng K Katakana: カ行

5 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

🔒

Hàng S Katakana: サ行

5 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

🔒

Hàng T Katakana: タ行

5 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

🔒

Hàng N Katakana: ナ行

5 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

🔒

Hàng H Katakana: ハ行

5 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

🔒

Hàng M Katakana: マ行

5 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

🔒

Hàng Y, R, W Katakana + ン

11 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

Hiragana Ký Tự (92)

Nguyên âm: あ行

(a ) , (i ) , (u ) , (e ) , (o )

Hàng K: か行

(ka ) , (ki ) , (ku ) , (ke ) , (ko )

Hàng S: さ行

(sa ) , (shi ) , (su ) , (se ) , (so )

Hàng T: た行

(ta ) , (chi ) , (tsu ) , (te ) , (to )

Hàng N: な行

(na ) , (ni ) , (nu ) , (ne ) , (no )

Hàng H: は行

(ha ) , (hi ) , (fu ) , (he ) , (ho )

Hàng M: ま行

(ma ) , (mi ) , (mu ) , (me ) , (mo )

Hàng Y, R, W + ん

(ya ) , (yu ) , (yo ) , (ra ) , (ri ) , (ru ) , (re ) , (ro ) , (wa ) , (wo/o ) , (n )

Nguyên âm Katakana: ア行

(a ) , (i ) , (u ) , (e ) , (o )

Hàng K Katakana: カ行

(ka ) , (ki ) , (ku ) , (ke ) , (ko )

Hàng S Katakana: サ行

(sa ) , (shi ) , (su ) , (se ) , (so )

Hàng T Katakana: タ行

(ta ) , (chi ) , (tsu ) , (te ) , (to )

Hàng N Katakana: ナ行

(na ) , (ni ) , (nu ) , (ne ) , (no )

Hàng H Katakana: ハ行

(ha ) , (hi ) , (fu ) , (he ) , (ho )

Hàng M Katakana: マ行

(ma ) , (mi ) , (mu ) , (me ) , (mo )

Hàng Y, R, W Katakana + ン

(ya ) , (yu ) , (yo ) , (ra ) , (ri ) , (ru ) , (re ) , (ro ) , (wa ) , (wo/o ) , (n )