Số và Thời Gian trong Tiếng Indonesia: Hướng Dẫn cho Người Mới Bắt Đầu
Số trong tiếng Indonesia có tính logic và dễ học. Khi đã nắm vững cơ bản, việc nói giờ và đếm số trở nên đơn giản chỉ với vài mẫu câu.
Số trong tiếng Indonesia là một trong những phần thân thiện nhất với người học. Khác với nhiều ngôn ngữ, không có dạng bất quy tắc hay sự hòa hợp giới tính phức tạp cần lo lắng. Khi đã biết các số cơ bản, hệ thống sẽ mở rộng theo cách hoàn toàn có quy tắc.
Các số cơ bản
| Số | Tiếng Indonesia |
|---|---|
| 1 | satu |
| 2 | dua |
| 3 | tiga |
| 4 | empat |
| 5 | lima |
| 6 | enam |
| 7 | tujuh |
| 8 | delapan |
| 9 | sembilan |
| 10 | sepuluh |
Cách tạo số hàng chục và hàng trăm
- 11 — sebelas
- 12 — dua belas
- 20 — dua puluh
- 21 — dua puluh satu
- 100 — seratus
- 200 — dua ratus
Mẫu hoàn toàn nhất quán. Khi đã biết belas (hàng chục từ 11-19), puluh (chục), và ratus (trăm), bạn có thể tạo bất kỳ số nào đến 999.
Nói giờ
Từ chỉ giờ là jam. Để nói mấy giờ:
- Jam satu — một giờ
- Jam dua — hai giờ
- Jam sepuluh — mười giờ
Để nói giờ rưỡi, dùng setengah (rưỡi) trước giờ tiếp theo:
- Setengah tiga — hai giờ rưỡi (nghĩa đen: rưỡi ba)
Để nói số phút lẻ, dùng lebih (hơn):
- Jam tiga lebih lima menit — ba giờ năm phút
Ghi chú về menit và detik
- Menit — phút
- Detik — giây
- Jam — giờ hoặc mấy giờ (ngữ cảnh làm rõ)
Số trong tiếng Indonesia thực sự là một trong những phần dễ thành thạo nhất ở giai đoạn đầu, và chúng xuất hiện liên tục khi mua sắm, đi lại và trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.