Thói Quen Hàng Ngày - Tiếng Anh
Từ bài học
Tôi thức dậy→I wake up
Tôi đi ngủ→I go to sleep
Tôi ăn sáng→I eat breakfast
Tôi đi làm→I go to work
Tôi đi học→I go to school
Tôi về nhà→I come home
Tôi xem TV→I watch TV
Tôi đọc sách→I read a book
Tôi chơi→I play
Tôi học→I study
Tôi nấu ăn→I cook
Tôi dọn dẹp→I clean