Menu

🇺🇸 Bảng Chữ Cái & Viết

Học đọc và viết bảng chữ cái — Tiếng Anh

26 Ký Tự

1

Nguyên âm: A E I O U

5 Ký Tự

🔒

Phụ âm: B–M

8 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

🔒

Phụ âm: N–Z

7 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

🔒

Phụ âm: J, K, Q, V, X, Z

6 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

Bảng chữ cái Latinh Ký Tự (26)

Nguyên âm: A E I O U

A (ay ) , E (ee ) , I (eye ) , O (oh ) , U (yoo )

Phụ âm: B–M

B (bee ) , C (see ) , D (dee ) , F (eff ) , G (jee ) , H (aitch ) , L (el ) , M (em )

Phụ âm: N–Z

N (en ) , P (pee ) , R (ar ) , S (ess ) , T (tee ) , W (double-u ) , Y (why )

Phụ âm: J, K, Q, V, X, Z

J (jay ) , K (kay ) , Q (cue ) , V (vee ) , X (ex ) , Z (zee/zed )