Menu

Phương Tiện - Tiếng Trung

Phương Tiện
Từ vựng · 12 từ

Từ bài học

Xe ô tô汽车qìchē
Xe buýt公共汽车gōnggòng qìchē
Tàu hỏa火车huǒchē
Xe taxi出租车chūzū chē
piào
Sân bay机场jīchǎng
Ga车站chēzhàn
Tráizuǒ
Phảiyòu
Đi thẳng直走zhí zǒu
Đi bộ走路zǒu lù
Đường