🇨🇳
Học Tiếng Trung
by QuizFerret
Liên hệ
Tiếng Việt
English
ไทย
Tiếng Việt
Tagalog
Bahasa Indonesia
日本語
한국어
Bahasa Melayu
Bắt đầu học
Menu
Học Tiếng Trung
Bắt đầu học
Blog
QuizFerret
Trang chủ
Ngôn ngữ
Giới thiệu
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ
Ngôn ngữ
Tiếng Việt
English
ไทย
Tiếng Việt
Tagalog
Bahasa Indonesia
日本語
한국어
Bahasa Melayu
Thời Gian - Tiếng Trung
🕐
Thời Gian
Từ vựng · 10 từ
Từ bài học
Hôm nay
→
今天
jīntiān
Ngày mai
→
明天
míngtiān
Hôm qua
→
昨天
zuótiān
Bây giờ
→
现在
xiànzài
Buổi sáng
→
早上
zǎoshang
Buổi chiều
→
下午
xiàwǔ
Buổi tối
→
晚上
wǎnshang
Ngày
→
天
tiān
Tuần
→
周
zhōu
Năm
→
年
nián
Bắt đầu kiểm tra