Menu

Thức Ăn · Phần 2 - Tiếng Trung

Thức Ăn · Phần 2
Từ vựng · 5 từ

Từ bài học

面条Miàntiáo
SúpTāng
Phô mai奶酪Nǎilào
Trái cây水果shuǐguǒ
Rau củ蔬菜shūcài