Menu

Đồ Uống - Tiếng Trung

Đồ Uống
Từ vựng · 5 từ

Từ bài học

Nướcshuǐ
Cà phê咖啡kāfēi
Tràchá
Sữa牛奶Niúnǎi
Nước trái cây果汁Guǒzhī