Thói Quen Hàng Ngày - Tiếng Trung
Từ bài học
Tôi thức dậy→我醒来wǒ xǐng lái
Tôi đi ngủ→我去睡觉wǒ qù shuìjiào
Tôi ăn sáng→我吃早餐wǒ chī zǎocān
Tôi đi làm→我去上班wǒ qù shàngbān
Tôi đi học→我去上学wǒ qù shàngxué
Tôi về nhà→我回家wǒ huí jiā
Tôi xem TV→我看电视wǒ kàn diànshì
Tôi đọc sách→我看书wǒ kàn shū
Tôi chơi→我玩wǒ wán
Tôi học→我学习wǒ xuéxí
Tôi nấu ăn→我做饭wǒ zuò fàn
Tôi dọn dẹp→我打扫wǒ dǎsǎo