Menu

Thói Quen Hàng Ngày - Tiếng Trung

Thói Quen Hàng Ngày
Từ vựng · 12 từ

Từ bài học

Tôi thức dậy我醒来wǒ xǐng lái
Tôi đi ngủ我去睡觉wǒ qù shuìjiào
Tôi ăn sáng我吃早餐wǒ chī zǎocān
Tôi đi làm我去上班wǒ qù shàngbān
Tôi đi học我去上学wǒ qù shàngxué
Tôi về nhà我回家wǒ huí jiā
Tôi xem TV我看电视wǒ kàn diànshì
Tôi đọc sách我看书wǒ kàn shū
Tôi chơi我玩wǒ wán
Tôi học我学习wǒ xuéxí
Tôi nấu ăn我做饭wǒ zuò fàn
Tôi dọn dẹp我打扫wǒ dǎsǎo