🇨🇳
Học Tiếng Trung
by QuizFerret
Liên hệ
Tiếng Việt
English
ไทย
Tiếng Việt
Tagalog
Bahasa Indonesia
日本語
한국어
Bahasa Melayu
Bắt đầu học
Menu
Học Tiếng Trung
Bắt đầu học
Blog
QuizFerret
Trang chủ
Ngôn ngữ
Giới thiệu
Câu hỏi thường gặp
Liên hệ
Ngôn ngữ
Tiếng Việt
English
ไทย
Tiếng Việt
Tagalog
Bahasa Indonesia
日本語
한국어
Bahasa Melayu
Cơ Thể - Tiếng Trung
🧍
Cơ Thể
Từ vựng · 12 từ
Từ bài học
Đầu
→
头
tóu
Mắt
→
眼睛
yǎnjing
Tai
→
耳朵
ěrduo
Mũi
→
鼻子
bízi
Miệng
→
嘴
zuǐ
Tay
→
手
shǒu
Cánh tay
→
手臂
shǒubì
Chân
→
腿
tuǐ
Bàn chân
→
脚
jiǎo
Lưng
→
背
bèi
Bụng
→
肚子
dùzi
Tóc
→
头发
tóufǎ
Bắt đầu kiểm tra