Menu

Tính Từ - Tiếng Trung

Tính Từ
Từ vựng · 13 từ

Từ bài học

To / Lớn
Nhỏxiǎo
Tốthǎo
Tệhuài
Nóng
Lạnhlěng
NhanhKuài
ChậmMàn
MớiXīn
Jiù
Đẹp美丽Měilì
Dễ容易Róngyì
Khó困难Kùnnán