Menu

🇨🇳 Bảng Chữ Cái & Viết

Học đọc và viết bảng chữ cái — Tiếng Trung

70 Ký Tự

1

Số 1–5

5 Ký Tự

🔒

Số 6–10

5 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

🔒

Chữ Hán cơ bản

5 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

🔒

Chữ Hán chào hỏi

5 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

🔒

Chữ Hán chỉ phương hướng

5 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

🔒

Chữ Hán gia đình I

5 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

🔒

Chữ Hán gia đình II

5 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

🔒

Chữ Hán thông dụng hằng ngày

5 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

🔒

Chữ Hán địa điểm và vị trí I

5 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

🔒

Chữ Hán địa điểm và vị trí II

5 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

🔒

Chữ Hán màu sắc

5 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

🔒

Chữ Hán con vật

5 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

🔒

Chữ Hán cơ thể và ngoại hình

5 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

🔒

Chữ Hán miêu tả

5 Ký Tự

Hoàn thành bài học chữ cái trước

Chữ Hán giản thể Ký Tự (70)

Số 1–5

(yī · one) , (èr · two) , (sān · three) , (sì · four) , (wǔ · five)

Số 6–10

(liù · six) , (qī · seven) , (bā · eight) , (jiǔ · nine) , (shí · ten)

Chữ Hán cơ bản

(rén · person) , (dà · big) , (xiǎo · small) , (shān · mountain) , (shuǐ · water)

Chữ Hán chào hỏi

(nǐ · you) , (hǎo · good) , (wǒ · I/me) , (shì · to be) , (xiè · thank)

Chữ Hán chỉ phương hướng

(shàng · up/above) , (xià · down/below) , (zuǒ · left) , (yòu · right) , (zhōng · middle/China)

Chữ Hán gia đình I

(jiā · family/home) , (bà · dad) , (mā · mom) , (gē · older brother) , (jiě · older sister)

Chữ Hán gia đình II

(dì · younger brother) , (mèi · younger sister) , (yé · grandpa) , (nǎi · grandma) , (bó · elder uncle)

Chữ Hán thông dụng hằng ngày

(tā · he/him) , (tā · she/her) , (men · plural marker) , (de · possessive particle) , (ma · question particle)

Chữ Hán địa điểm và vị trí I

(zhù · to live) , (shì · city) , (cūn · village) , (hǎi · sea) , (biān · side/edge)

Chữ Hán địa điểm và vị trí II

(zhèn · town) , (shè · community/society) , (qū · area/district) , (diàn · shop) , (shū · book)

Chữ Hán màu sắc

(bái · white) , (hēi · black) , (hóng · red) , (lán · blue) , 绿 (lǜ · green)

Chữ Hán con vật

(gǒu · dog) , (māo · cat) , (yú · fish) , (mǎ · horse) , (tù · rabbit)

Chữ Hán cơ thể và ngoại hình

(tóu · head/hair) , (yǎn · eye) , (bí · nose) , (shǒu · hand) , (gāo · tall/high)

Chữ Hán miêu tả

(ǎi · short) , (pàng · fat) , (shòu · thin) , (cháng · long) , (duǎn · short)