메뉴

시간 - 베트남어

시간
어휘 · 10개 단어

수업 단어

오늘Hôm nay
내일Ngày mai
어제Hôm qua
지금Bây giờ
아침Buổi sáng
오후Buổi chiều
저녁Buổi tối
Ngày
Tuần
Năm