메뉴

색깔 - 베트남어

색깔
어휘 · 11개 단어

수업 단어

검은색Màu đen
흰색Màu trắng
빨간색Màu đỏ
파란색Màu xanh dương
초록색Màu xanh lá
노란색Màu vàng
주황색Màu cam
보라색Màu tím
분홍색Màu hồng
갈색Màu nâu
회색Màu xám