メニュー

場所 · パート 2 - ベトナム語

場所 · パート 2
語彙 · 7 単語

レッスン単語

公園Công viên
病院Bệnh viện
ビーチBãi biển
銀行Ngân hàng
ホテルKhách sạn
ここỞ đây
あそこỞ đó