🇻🇳

คำทักทาย

พื้นฐาน

10 คำ

Quiz Mode

Timer
10 seconds per question

คำศัพท์ในบทนี้

สวัสดีXin chào
ลาก่อนTạm biệt
อรุณสวัสดิ์Chào buổi sáng
สวัสดีตอนบ่ายChào buổi chiều
สวัสดีตอนเย็นChào buổi tối
ราตรีสวัสดิ์Chúc ngủ ngon
ขอบคุณCảm ơn
ยินดีKhông có gì
ยินดีที่ได้รู้จักRất vui được gặp bạn
สบายดีไหมBạn có khỏe không?